越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mấy giờ” (1)
mấy giờ

英语
短语what time?
Bây giờ là mấy giờ?
What time is it now?
相关词“mấy giờ” (0)
未找到相关词。
短语“mấy giờ” (2)
mấy giờ?
when?
Bây giờ là mấy giờ?
What time is it now?
